trái xoan
발음
북부
/ʨaːj˧˥ swaːn˧˧/
중부
/tʂa̰ːj˩˧ swaːŋ˧˥/
남부
/tʂaːj˧˥ swaːŋ˧˧/
듣기
달걀형의 enoval
형용사
달걀형의
oval
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
달걀형의
성질·상태
달걀처럼 위아래로 약간 긴 원형.
vi Cô ấy có khuôn mặt trái xoan rất đẹp.
ko 그녀는 매우 아름다운 달걀형 얼굴을 가졌다.
구성
trái / xoan
▸
구성
trái / xoan
유의어
giâu gia xoan / gạo tám xoan / tám xoan
▸
유의어
giâu gia xoan / gạo tám xoan / tám xoan
쓰임
trái đất / trái tim / trái cây / sai trái
▸
쓰임
trái đất / trái tim / trái cây / sai trái