trái phiếu
발음
북부
/ʨaːj˧˥ fiəw˧˥/
중부
/tʂa̰ːj˩˧ fiə̰w˩˧/
남부
/tʂaːj˧˥ fiəw˧˥/
듣기
채권 enbond
명사
채권
bond
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
채권
돈·보험·세금
발행 주체가 투자자로부터 자금을 빌리는 증권.
vi Ông ấy quyết định đầu tư tiền vào trái phiếu chính phủ.
ko 그는 국채에 투자하기로 했다.
구성
trái / phiếu / 한월어. 한자는 債票 …
▸
구성
trái / phiếu / 한월어. 한자는 債票 …
어원한월어. 한자는 債票
한자
출처 대조 완료
대표 후보
債票
음절별 후보
trái
賴
phiếu
票
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
trái / trái tim / trái nết / trái đào …
▸
유의어
trái / trái tim / trái nết / trái đào …
쓰임
trái phiếu chuyển đổi / trái đất / trái cây / sai trái …
▸
쓰임
trái phiếu chuyển đổi / trái đất / trái cây / sai trái …