trách móc
발음
북부
/ʨajk˧˥ mawk˧˥/
중부
/tʂa̰t˩˧ ma̰wk˩˧/
남부
/tʂat˧˥ mawk˧˥/
듣기
비난하다 enreproach
동사
비난하다
reproach
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
비난하다
불만·문제 대응
잘못에 대해 타인을 비판하거나 비난하는 행위.
vi Cô ấy trách móc tôi vì đã đi muộn.
ko 그녀는 내가 늦었다는 이유로 나를 비난했다.
구성
trách / móc / trách + móc 의 합성 …
▸
구성
trách / móc / trách + móc 의 합성 …
어원trách + móc 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
責霂
음절별 후보
trách
責
móc
霂(莯 / 𠣛 / 𢪮)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
trách / trách cứ / trách mắng / trách phận …
▸
유의어
trách / trách cứ / trách mắng / trách phận …
쓰임
chuyên trách / than trách / nhà chức trách / chê trách …
▸
쓰임
chuyên trách / than trách / nhà chức trách / chê trách …