toa đô
발음
북부
/twaː˧˧ ɗo˧˧/
중부
/twaː˧˥ ɗo˧˥/
남부
/twaː˧˧ ɗo˧˧/
듣기
토아도 enproper name
고유명사
토아도
proper name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
토아도
토아도라는 고유 명사.
vi Tên "toa đô" xuất hiện trong văn bản.
ko 문서에 '토아도'라는 이름이 나타난다.
구성
toa / đô
▸
구성
toa / đô
유의어
toạ độ / tọa độ
▸
유의어
toạ độ / tọa độ
쓰임
toa thuốc / điêu toa / oong đơ toa / đô thị …
▸
쓰임
toa thuốc / điêu toa / oong đơ toa / đô thị …