tinh sương
듣기
새벽 endawn
명사
새벽
dawn
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
새벽
담화·논리
하루의 아주 이른 시간, 새벽.
vi Người nông dân đã ra đồng từ lúc tinh sương.
ko 농부는 새벽부터 들에 나가 있다.
구성
tinh / sương / 한월어. 한자는 精霜 …
▸
구성
tinh / sương / 한월어. 한자는 精霜 …
어원한월어. 한자는 精霜
한자
출처 대조 완료
대표 후보
精霜
음절별 후보
tinh
精
sương
霜(𢹩)
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
sáng sớm / rạng đông / tinh mơ / tảng sáng …
▸
유의어
sáng sớm / rạng đông / tinh mơ / tảng sáng …
쓰임
tinh thần / hành tinh / tinh hoàn / tinh dịch …
▸
쓰임
tinh thần / hành tinh / tinh hoàn / tinh dịch …