tia X
발음
북부
/tiə˧˧ ïk˧˥ si̤˨˩/
중부
/tiə˧˥ ḭ̈t˩˧ si˧˧/
남부
/tiə˧˧ ɨt˧˥ si˨˩/
듣기
X선 enX-ray radiation
명사
X선
X-ray radiation
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
명사
X선
담화·논리
많은 고체 물체를 통과할 수 있는 고에너지 방사선.
vi Tia X có thể đi xuyên qua các vật thể rắn.
ko X선은 고체를 통과할 수 있다.
뜻 2
명사
X선 사진
특수 광선을 사용하여 찍은 신체 내부 사진.
vi Bác sĩ đang xem tấm ảnh chụp tia X của bệnh nhân.
ko 의사가 환자의 X선 사진을 보고 있다.
구성
tia / x
▸
구성
tia / x
쓰임
tia tía / tia x / tia vũ trụ / tia phóng xạ …
▸
쓰임
tia tía / tia x / tia vũ trụ / tia phóng xạ …