tiệp báo
발음
북부
/tiə̰ʔp˨˩ ɓaːw˧˥/
중부
/tiə̰p˨˨ ɓa̰ːw˩˧/
남부
/tiəp˨˩˨ ɓaːw˧˥/
승전보 ennews of victory
unknown
승전보
news of victory
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
승전보
중요한 군사적 승리를 알리는 뉴스나 공식적인 보고.
vi Người dân vô cùng vui mừng khi nhận được tiệp báo về chiến thắng của quân đội.
ko 사람들은 군대의 승전보를 듣고 매우 기뻐했다.
구성
tiệp / báo / 捷報
▸
구성
tiệp / báo / 捷報
한자
음절 대응 추정
대표 후보
捷報
음절별 후보
tiệp
捷(慴)
báo
報
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
Tiệp Khắc / tiệp dư / Tiệp
▸
유의어
Tiệp Khắc / tiệp dư / Tiệp
쓰임
tiệp khắc / cờ tiệp / mẫn tiệp / báo cáo …
▸
쓰임
tiệp khắc / cờ tiệp / mẫn tiệp / báo cáo …