tiền tệ dự trữ
듣기
준비통화 enreserve currency
명사
준비통화
reserve currency
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
준비통화 담화·논리
각국 중앙은행이 외환 보유고의 일부로 대량 보유하고 있는 외화.
vi Đồng đô la Mỹ là một loại tiền tệ dự trữ quan trọng trên thế giới.
ko 미국 달러는 세계적으로 중요한 준비통화이다.
구성
tiền tệ / dự trữ / tiền tệ + dự trữ 의 합성 …
▸
구성
tiền tệ / dự trữ / tiền tệ + dự trữ 의 합성 …
어원tiền tệ + dự trữ 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
前弊預宁
음절별 후보
tiền
前
tệ
弊(敝)
dự
預
trữ
宁(抒 / 貯 / 𡨺)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
tàng trữ / đầu cơ tích trữ / cất trữ / oa trữ …
▸
유의어
tàng trữ / đầu cơ tích trữ / cất trữ / oa trữ …
쓰임
chiến tranh tiền tệ / quỹ tiền tệ quốc tế / đơn vị tiền tệ / thị trường tiền tệ
▸
쓰임
chiến tranh tiền tệ / quỹ tiền tệ quốc tế / đơn vị tiền tệ / thị trường tiền tệ