tiền nước
발음
북부
/tiə̤n˨˩ nɨək˧˥/
중부
/tiəŋ˧˧ nɨə̰k˩˧/
남부
/tiəŋ˨˩ nɨək˧˥/
듣기
수도세 enwater bill
명사
수도세
water bill
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
수도세 (water bill)
뜻 1
명사
수도세 돈·보험·세금
생활 용수 사용에 대해 정기적으로 지불해야 할 금액.
vi Tháng này tiền nước nhà tôi tăng cao hơn bình thường.
ko 이번 달 우리 집 수도세가 평소보다 많이 나왔다.
팁 (tip or gratuity)
뜻 1
명사
팁
좋은 서비스에 대한 보상이나 추가의 잔돈.
vi Anh ấy để lại một ít tiền nước cho người phục vụ.
ko 그는 서버에게 소액의 팁을 남겼다.
구성
tiền / nước
▸
구성
tiền / nước
쓰임
tiền lương / tiền bạc / tiền mặt / tiền vệ …
▸
쓰임
tiền lương / tiền bạc / tiền mặt / tiền vệ …