tiền boa
발음
북부
/tiə̤n˨˩ ɓwaː˧˧/
중부
/tiəŋ˧˧ ɓwaː˧˥/
남부
/tiəŋ˨˩ ɓwaː˧˧/
듣기
팁 entip
명사
팁
tip
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
팁
담화·논리
서비스에 대한 감사의 표시로 주는 소액의 추가 금액.
vi Tôi đã để lại một khoản tiền boa cho người phục vụ bàn.
ko 나는 웨이터에게 약간의 팁을 남겼다.
구성
tiền / boa
▸
구성
tiền / boa
유의어
tiền thưởng / tiền cò / tiền / tiền lương …
▸
유의어
tiền thưởng / tiền cò / tiền / tiền lương …
쓰임
tiền bạc / tiền mặt / tiền vệ / tiền tuyến
▸
쓰임
tiền bạc / tiền mặt / tiền vệ / tiền tuyến