tiền án
발음
북부
/tiə̤n˨˩ aːn˧˥/
중부
/tiəŋ˧˧ a̰ːŋ˩˧/
남부
/tiəŋ˨˩ aːŋ˧˥/
듣기
전과 encriminal record
명사
전과
criminal record
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
전과
담화·논리
개인의 과거 형사상 범죄 이력.
vi Người đàn ông này chưa từng có bất kỳ tiền án nào trong quá khứ.
ko 그 남자는 과거에 어떠한 전과도 없다.
구성
tiền / án / 前案
▸
구성
tiền / án / 前案
한자
음절 대응 추정
대표 후보
前案
음절별 후보
tiền
前
án
案
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
tiên an / tiền an / vụ án / chạy án …
▸
유의어
tiên an / tiền an / vụ án / chạy án …
쓰임
tiền lương / tiền bạc / tiền mặt / tiền vệ …
▸
쓰임
tiền lương / tiền bạc / tiền mặt / tiền vệ …