tiếng Trung Quốc
발음
북부
/tiəŋ˧˥ ʨuŋ˧˧ kwəwk˧˥/
중부
/tiə̰ŋ˩˧ tʂuŋ˧˥ kwə̰wk˩˧/
남부
/tiəŋ˧˥ tʂuŋ˧˧ wəwk˧˥/
듣기
중국어 enChinese language
명사
중국어
Chinese language
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
중국어
문화·고유명사
중국 본토 및 전 세계 화인 사회에서 사용되는 공용어.
vi Cô ấy đang bắt đầu học tiếng Trung Quốc.
ko 그녀는 중국어 공부를 시작하고 있다.
구성
tiếng / trung quốc / tiếng + Trung Quốc 의 합성
▸
구성
tiếng / trung quốc / tiếng + Trung Quốc 의 합성
어원tiếng + Trung Quốc 의 합성
유의어
Hoa ngữ / trung văn / tiếng Trung / tiếng Hán …
▸
유의어
Hoa ngữ / trung văn / tiếng Trung / tiếng Hán …
쓰임
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …
▸
쓰임
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …