tiếng Quảng Đông
발음
북부
/tiəŋ˧˥ kwa̰ːŋ˧˩˧ ɗəwŋ˧˧/
중부
/tiə̰ŋ˩˧ kwaːŋ˧˩˨ ɗəwŋ˧˥/
남부
/tiəŋ˧˥ waːŋ˨˩˦ ɗəwŋ˧˧/
듣기
광둥어 enCantonese
명사
광둥어
Cantonese
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
광둥어 문화·고유명사
광둥성 지역을 중심으로 사용되는 주요 중국어.
vi Anh ấy đang học nói tiếng Quảng Đông để đi du lịch.
ko 그는 여행을 위해 광둥어를 배우고 있다.
구성
tiếng / quảng đông
▸
구성
tiếng / quảng đông
유의어
광둥어
▸
유의어
광둥어
쓰임
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …
▸
쓰임
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …