tiếng dội
메아리 enecho
명사
메아리
echo
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
메아리
문화·고유명사
음파가 반사되어 생기는 소리나 소리의 연속.
vi Tiếng dội vang lên trong hang động vắng lặng.
ko 고요한 동굴에서 메아리가 울렸다.
구성
tiếng / dội
▸
구성
tiếng / dội
유의어
âm hưởng / dư âm / âm vang / tiếng vọng …
▸
유의어
âm hưởng / dư âm / âm vang / tiếng vọng …
쓰임
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …
▸
쓰임
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …