tiêu chuẩn hóa
듣기
표준화 enstandardization
명사
표준화
standardization
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
표준화
담화·논리
사물을 일정한 기준에 맞추는 과정.
vi Việc tiêu chuẩn hóa sản phẩm là rất cần thiết.
ko 제품의 표준화는 매우 필요하다.
구성
tiêu
▸
구성
tiêu
유의어
tiêu chuẩn hoá
▸
유의어
tiêu chuẩn hoá
쓰임
mục tiêu / tiêu dùng / hồ tiêu / hạt tiêu
▸
쓰임
mục tiêu / tiêu dùng / hồ tiêu / hạt tiêu