tiên chỉ
발음
북부
/tiən˧˧ ʨḭ˧˩˧/
중부
/tiəŋ˧˥ ʨi˧˩˨/
남부
/tiəŋ˧˧ ʨi˨˩˦/
듣기
마을 어른 envillage elder
명사
마을 어른
village elder
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
마을 어른
담화·논리
마을에서 가장 존경받는 연장자.
vi Vị tiên chỉ của làng đang chủ trì buổi họp.
ko 마을 어른이 회의를 주재하고 있다.
구성
tiên / chỉ / 仙只
▸
구성
tiên / chỉ / 仙只
한자
음절 대응 추정
대표 후보
仙只
음절별 후보
tiên
仙
chỉ
只
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
tiên / tiên nữ / tiên lượng / tiên cảnh …
▸
유의어
tiên / tiên nữ / tiên lượng / tiên cảnh …
쓰임
đầu tiên / tiên tri / tiên sinh / tổ tiên …
▸
쓰임
đầu tiên / tiên tri / tiên sinh / tổ tiên …