thuốc sát trùng
소독제 endisinfectant
명사
소독제
disinfectant
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
소독제
담화·논리
병원균을 죽이기 위한 화학 물질.
vi Bạn nên dùng thuốc sát trùng để làm sạch vết thương này.
ko 이 상처를 깨끗하게 하기 위해 소독제를 사용해야 한다.
구성
thuốc / sát trùng / 茦察虫
▸
구성
thuốc / sát trùng / 茦察虫
한자
음절 대응 추정
대표 후보
茦察虫
음절별 후보
thuốc
茦(𧆄 / 𫇿)
sát
察(殺)
trùng
虫(沖 / 蟲 / 溕)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
côn trùng / thanh trùng / sa trùng / hoàng trùng …
▸
유의어
côn trùng / thanh trùng / sa trùng / hoàng trùng …
쓰임
hút thuốc / thuốc lá / thuốc men / thuốc bắc
▸
쓰임
hút thuốc / thuốc lá / thuốc men / thuốc bắc