thuốc bánh
발음
북부
/tʰuək˧˥ ɓajŋ˧˥/
중부
/tʰuək˩˧ ɓa̰n˩˧/
남부
/tʰuək˧˥ ɓan˧˥/
듣기
알약 entablet medicine
unknown
알약
tablet medicine
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
알약
직접 복용하기 위해 딱딱한 알약 형태로 압축한 약.
vi Bạn nên uống thuốc bánh này kèm với một ly nước lọc.
ko 이 알약은 물 한 컵과 함께 먹는 것이 좋다.
구성
thuốc / bánh / 茦餅
▸
구성
thuốc / bánh / 茦餅
한자
음절 대응 추정
대표 후보
茦餅
음절별 후보
thuốc
茦(𧆄 / 𫇿)
bánh
餅(軿 / 𤖶 / 𥹘 / 𨋣)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
trật bánh / ổ bánh / đồng quà tấm bánh / quà bánh …
▸
유의어
trật bánh / ổ bánh / đồng quà tấm bánh / quà bánh …
쓰임
hút thuốc / thuốc lá / thuốc men / thuốc bắc …
▸
쓰임
hút thuốc / thuốc lá / thuốc men / thuốc bắc …