thiện nguyện viên
듣기
자원봉사자 envolunteer
명사
자원봉사자
volunteer
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
자원봉사자 담화·논리
임무나 서비스를 자발적으로 제공하는 사람.
vi Các thiện nguyện viên đang giúp đỡ người dân sau cơn bão.
ko 자원봉사자들이 폭풍 후의 사람들을 돕고 있다.
구성
thiện nguyện / viên / 한월어. 한자는 善願 …
▸
구성
thiện nguyện / viên / 한월어. 한자는 善願 …
어원한월어. 한자는 善願
한자
출처 대조 완료
대표 후보
善願
음절별 후보
thiện
善
nguyện
愿(願)
viên
員
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
tình nguyện viên / 봉사
▸
유의어
tình nguyện viên / 봉사
쓰임
diễn viên / phóng viên / công viên / sinh viên
▸
쓰임
diễn viên / phóng viên / công viên / sinh viên