thời gian vũ trụ
발음
북부
/tʰə̤ːj˨˩ zaːn˧˧ vuʔu˧˥ ʨṵʔ˨˩/
중부
/tʰəːj˧˧ jaːŋ˧˥ ju˧˩˨ tʂṵ˨˨/
남부
/tʰəːj˨˩ jaːŋ˧˧ ju˨˩˦ tʂu˨˩˨/
우주 시간 encosmic time
명사
우주 시간
cosmic time
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
우주 시간 담화·논리
우주의 팽창을 바탕으로 측정되는 시간 개념.
vi Các nhà khoa học nghiên cứu về thời gian vũ trụ.
ko 과학자들은 우주 시간을 연구한다.
구성
thời gian / vũ trụ / 𥱯間武宙
▸
구성
thời gian / vũ trụ / 𥱯間武宙
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𥱯間武宙
음절별 후보
thời
𥱯
gian
間
vũ
武(舞 / 宇 / 禹 / 鵡)
trụ
宙(柱 / 胄)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
ngày vũ trụ / tàu vũ trụ / hằng số vũ trụ / mặt trụ …
▸
유의어
ngày vũ trụ / tàu vũ trụ / hằng số vũ trụ / mặt trụ …
쓰임
khoảng thời gian / thời gian biểu / thời gian rảnh rỗi / giết thời gian …
▸
쓰임
khoảng thời gian / thời gian biểu / thời gian rảnh rỗi / giết thời gian …