thế chiến ii
발음
북부
/tʰe˧˥ ʨiən˧˥ ˧˧/
중부
/tʰḛ˩˧ ʨiə̰ŋ˩˧ ˧˥/
남부
/tʰe˧˥ ʨiəŋ˧˥ ˧˧/
듣기
제2차 세계 대전 enproper name
고유명사
제2차 세계 대전
proper name
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
제2차 세계 대전
제2차 세계 대전.
vi Tên "thế chiến ii" xuất hiện trong văn bản.
ko 「제2차 세계 대전」이라는 명칭이 문서에 나타난다.
구성
thế chiến
▸
구성
thế chiến
쓰임
đệ nhị thế chiến / thế chiến i / đệ nhất thế chiến
▸
쓰임
đệ nhị thế chiến / thế chiến i / đệ nhất thế chiến