thẽ thọt
듣기
부드러운 ensoft and gentle
형용사
부드러운
soft and gentle
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
부드러운
성질·상태
매우 부드럽고 온화한 말투나 태도.
vi Cô ấy nói thẽ thọt vào tai tôi một cách dịu dàng.
ko 그녀는 내 귓가에 조용하고 부드럽게 속삭였다.
구성
thọt
▸
구성
thọt
유의어
thề thốt / thì thọt
▸
유의어
thề thốt / thì thọt