thạnh tây
발음
북부
/tʰa̰ʔjŋ˨˩ təj˧˧/
중부
/tʰa̰n˨˨ təj˧˥/
남부
/tʰan˨˩˨ təj˧˧/
듣기
성서 enproper name
고유명사
성서
proper name
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
성서
지명.
vi Tên "thạnh tây" xuất hiện trong văn bản.
ko 「성서」이라는 명칭이 문서에 나타난다.
구성
tây
▸
구성
tây
유의어
thanh tẩy
▸
유의어
thanh tẩy
쓰임
tân thạnh tây / khoai tây / phương tây / hành tây …
▸
쓰임
tân thạnh tây / khoai tây / phương tây / hành tây …