thơ con cóc
듣기
장난스러운 시 endoggerel
명사
장난스러운 시
doggerel
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
장난스러운 시
담화·논리
우스꽝스럽고 즉흥적인, 질 낮은 시.
vi Cậu ấy vừa viết một bài thơ con cóc để trêu chọc bạn bè.
ko 그는 친구를 놀리기 위해 장난스러운 시를 썼다.
구성
thơ / con cóc / thơ + con + cóc 의 합성
▸
구성
thơ / con cóc / thơ + con + cóc 의 합성
어원thơ + con + cóc 의 합성
유의어
시
▸
유의어
시
쓰임
bài thơ / cần thơ / nón bài thơ / thơ ấu …
▸
쓰임
bài thơ / cần thơ / nón bài thơ / thơ ấu …