thúi
발음
북부
/tʰuj˧˥/
중부
/tʰṵj˩˧/
남부
/tʰuj˧˥/
듣기
썩은 enregional form of thối
형용사
썩은
regional form of thối
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
썩은
성질·상태
베트남 중부 및 남부에서 사용되는 'thối(썩다)'의 방언.
vi Món cá này đã để quá lâu nên bị thúi.
ko 이 생선은 오래 방치해서 썩은 냄새가 난다.
유의어
thừi / thụi / thúi địt
▸
유의어
thừi / thụi / thúi địt
쓰임
mắm thúi / dơ thúi
▸
쓰임
mắm thúi / dơ thúi