thùi lùi
발음
북부
/tʰṳj˨˩ lṳj˨˩/
중부
/tʰuj˧˧ luj˧˧/
남부
/tʰuj˨˩ luj˨˩/
칠흑 enpitch black
형용사
칠흑
pitch black
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
칠흑
성질·상태
빛이 전혀 없어 아무것도 명확히 볼 수 없는 상태.
vi Căn phòng tối thùi lùi khiến tôi không nhìn thấy gì.
ko 방이 칠흑같이 어두워서 아무것도 볼 수 없었다.
구성
lùi
▸
구성
lùi
유의어
khoảng lùi / bàn lùi / đẩy lùi / thụt lùi …
▸
유의어
khoảng lùi / bàn lùi / đẩy lùi / thụt lùi …
쓰임
lùi bước / lùi xùi
▸
쓰임
lùi bước / lùi xùi