thích ca mâu ni
듣기
석가모니 enpersonal name
고유명사
석가모니
personal name
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
석가모니
인명.
vi Thích Ca Mâu Ni là tên của một nhân vật.
ko 석가모니는 인물명이다.
구성
thích ca / mâu / ni …
▸
구성
thích ca / mâu / ni …
어원한월어. 한자는 釋迦牟尼
한자
출처 대조 완료
대표 후보
釋迦牟尼
음절별 후보
thích
適
ca
哥(歌 / 𣖚)
mâu
矛(牟)
ni
伲(妮 / 尼 / 鈮)
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
쓰임
thích ca mâu ni phật / mâu thuẫn / đâu mâu / xà mâu …
▸
쓰임
thích ca mâu ni phật / mâu thuẫn / đâu mâu / xà mâu …