thênh
듣기
광활한 envast
형용사
광활한
vast
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
광활한
성질·상태
끝없이 펼쳐지는 듯 매우 광대하고 탁 트인 공간.
vi Cánh đồng thênh thang trải dài trước mắt.
ko 광활한 들판이 눈앞에 펼쳐져 있다.
유의어
lồng lộng / man mác / rộng thênh thang / thênh thang …
▸
유의어
lồng lộng / man mác / rộng thênh thang / thênh thang …
쓰임
pu thênh
▸
쓰임
pu thênh