thân phận ngoại giao
발음
북부
/tʰən˧˧ fə̰ʔn˨˩ ŋwa̰ːʔj˨˩ zaːw˧˧/
중부
/tʰəŋ˧˥ fə̰ŋ˨˨ ŋwa̰ːj˨˨ jaːw˧˥/
남부
/tʰəŋ˧˧ fəŋ˨˩˨ ŋwaːj˨˩˨ jaːw˧˧/
듣기
외교적 지위 endiplomatic status
unknown
외교적 지위
diplomatic status
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
외교적 지위
담화·논리
외국 외교 사절에게 수여되는 공식적인 지위와 특별한 권한.
vi Người đại diện được dành cho thân phận ngoại giao.
ko 대표자에게는 외교적 지위가 부여된다.
구성
thân phận / ngoại giao
▸
구성
thân phận / ngoại giao
쓰임
ngoại giao cây tre / ngoại giao bẫy nợ
▸
쓰임
ngoại giao cây tre / ngoại giao bẫy nợ