thánh mẫu
듣기
성모 enproper name
고유명사
성모
proper name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
성모
성모라는 명칭.
vi Tên "thánh mẫu" xuất hiện trong văn bản.
ko 「성모」이라는 명칭이 문서에 나타난다.
구성
thánh / mẫu / 한월어. 한자는 聖母 …
▸
구성
thánh / mẫu / 한월어. 한자는 聖母 …
어원한월어. 한자는 聖母
한자
출처 대조 완료
대표 후보
聖母
음절별 후보
thánh
圣(聖 / 𡃑)
mẫu
母
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
쓰임
thiên hậu thánh mẫu / lâm cung thánh mẫu / thủy long thánh mẫu / thiên thượng thánh mẫu …
▸
쓰임
thiên hậu thánh mẫu / lâm cung thánh mẫu / thủy long thánh mẫu / thiên thượng thánh mẫu …