thánh gia
듣기
성가족 enreligious or cultural name
고유명사
성가족
religious or cultural name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
성가족
문화나 종교상의 명칭.
vi Thánh Gia là một tên gọi trong văn hóa.
ko 성가족은 문화상의 명칭이다.
구성
thánh / gia / thánh + gia 의 합성 …
▸
구성
thánh / gia / thánh + gia 의 합성 …
어원thánh + gia 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
圣家
음절별 후보
thánh
圣(聖 / 𡃑)
gia
家
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
Thánh Giá / thành gia
▸
유의어
Thánh Giá / thành gia
쓰임
hội thánh / thánh thất / nói thánh nói tướng / thánh thót …
▸
쓰임
hội thánh / thánh thất / nói thánh nói tướng / thánh thót …