thánh gióng
듣기
성종 enproper name
고유명사
성종
proper name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
성종
성종이라는 전설적 인물.
vi Tên "thánh gióng" xuất hiện trong văn bản.
ko 「성종」이라는 명칭이 문서에 나타난다.
구성
thánh / gióng / 圣揀
▸
구성
thánh / gióng / 圣揀
한자
음절 대응 추정
대표 후보
圣揀
음절별 후보
thánh
圣(聖 / 𡃑)
gióng
揀(棟 / 喠)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
쓰임
hội thánh / thánh thất / nói thánh nói tướng / thánh thót …
▸
쓰임
hội thánh / thánh thất / nói thánh nói tướng / thánh thót …