thánh a-la
성 알라 enreligious or cultural name
고유명사
성 알라
religious or cultural name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
성 알라
문화나 종교상의 명칭.
vi thánh A-la là một tên gọi trong văn hóa.
ko 성 알라는 문화상의 명칭이다.
구성
thánh / a-la / thánh + A-la 의 합성
▸
구성
thánh / a-la / thánh + A-la 의 합성
어원thánh + A-la 의 합성
쓰임
hội thánh / thánh thất / nói thánh nói tướng / thánh thót
▸
쓰임
hội thánh / thánh thất / nói thánh nói tướng / thánh thót