thái thú
발음
북부
/tʰaːj˧˥ tʰu˧˥/
중부
/tʰa̰ːj˩˧ tʰṵ˩˧/
남부
/tʰaːj˧˥ tʰu˧˥/
듣기
태수 enprovincial governor
명사
태수
provincial governor
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
태수
담화·논리
봉건 시대에 군이나 도를 다스리는 우두머리 관료.
vi Vị thái thú cai quản vùng đất này rất nghiêm minh.
ko 이 땅을 다스리는 태수는 매우 엄격했다.
구성
thái / thú / 太守
▸
구성
thái / thú / 太守
한자
음절 대응 추정
대표 후보
太守
음절별 후보
thái
太
thú
守(趣 / 娶 / 獸 / 戍)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
sở thú / thăm thú / vườn bách thú / mãnh thú …
▸
유의어
sở thú / thăm thú / vườn bách thú / mãnh thú …
쓰임
thái độ / thái bình dương / động thái / thái dương …
▸
쓰임
thái độ / thái bình dương / động thái / thái dương …