thào thợt
발음
북부
/tʰa̤ːw˨˩ tʰə̰ːʔt˨˩/
중부
/tʰaːw˧˧ tʰə̰ːk˨˨/
남부
/tʰaːw˨˩ tʰəːk˨˩˨/
듣기
쇠약한 enextremely weak
unknown
쇠약한
extremely weak
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
쇠약한
완전히 기진맥진하여 극도로 약하고 위태로운 상태.
vi Sau cơn bạo bệnh, anh ấy trông rất thào thợt.
ko 심한 병을 앓고 난 후, 그는 매우 쇠약해 보인다.
구성
thào
▸
구성
thào
유의어
lù / thoang thoảng / thào / 쇠약
▸
유의어
lù / thoang thoảng / thào / 쇠약
쓰임
thì thào / thào chư phìn / thều thào
▸
쓰임
thì thào / thào chư phìn / thều thào