tam xuân ii
발음
북부
/taːm˧˧ swən˧˧ haːj˧˧/
중부
/taːm˧˥ swəŋ˧˥ haːj˧˥/
남부
/taːm˧˧ swəŋ˧˧ haːj˧˧/
꽝남성의 사 encommune in Quang Nam
고유명사
꽝남성의 사
commune in Quang Nam
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
꽝남성의 사
베트남 꽝남성 누이타인현에 있는 사.
vi Họ đang ở Tam Xuân II.
ko 그들은 탐쑤언 II에 있습니다.
구성
tam / xuân
▸
구성
tam / xuân
쓰임
tam thiên tự / đệ tam / tam quan / tam quốc diễn nghĩa …
▸
쓰임
tam thiên tự / đệ tam / tam quan / tam quốc diễn nghĩa …