tỷ lệ xích
듣기
축척 enalternative spelling
명사
축척
alternative spelling
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
축척
담화·논리
지도상의 비율을 나타내는 용어의 다른 표기.
vi Tôi đang kiểm tra tỷ lệ xích của bản đồ này.
ko 나는 이 지도의 축척을 확인하고 있다.
구성
tỷ lệ / xích
▸
구성
tỷ lệ / xích
쓰임
tỷ lệ thức / xúc xích / tỉ lệ xích / dây xích …
▸
쓰임
tỷ lệ thức / xúc xích / tỉ lệ xích / dây xích …