tủa
발음
북부
/twa̰ː˧˩˧/
중부
/tuə˧˩˨/
남부
/tuə˨˩˦/
듣기
방사하다 ento radiate
동사
방사하다
to radiate
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
방사하다
기본 동작
중심점에서 여러 다른 방향으로 움직이거나 퍼짐.
vi Những tia nắng mặt trời tủa ra từ sau đám mây.
ko 구름 뒤에서 태양 광선이 방사되고 있다.
유의어
tửa / tựa / túa
▸
유의어
tửa / tựa / túa
쓰임
kết tủa / tủa sín chải / tủa thàng / tủa chùa …
▸
쓰임
kết tủa / tủa sín chải / tủa thàng / tủa chùa …