tỉ-khâu-ni
비구니 enalternative spelling of ti khau ni
명사
비구니
alternative spelling of ti khau ni
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
비구니
완전히 수계된 여성 불교 승려를 가리키는 말.
vi Vị tỉ-khâu-ni đang tụng kinh một cách thành tâm.
ko 그 비구니는 진심으로 불경을 외우고 있다.