tẹp nhẹp
발음
북부
/tɛ̰ʔp˨˩ ɲɛ̰ʔp˨˩/
중부
/tɛ̰p˨˨ ɲɛ̰p˨˨/
남부
/tɛp˨˩˨ ɲɛp˨˩˨/
듣기
하찮은 entrivial
unknown
하찮은
trivial
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
하찮은
사소하고 중요하지 않아서 걱정하거나 고려할 가치가 없음.
vi Đừng để ý đến những chuyện tẹp nhẹp đó.
ko 그런 하찮은 일들에 신경 쓰지 마라.
유의어
cỏn con / ti tiểu / tủn mủn / ướt nhẹp …
▸
유의어
cỏn con / ti tiểu / tủn mủn / ướt nhẹp …