tương đối luận
발음
북부
/tɨəŋ˧˧ ɗoj˧˥ lwə̰ʔn˨˩/
중부
/tɨəŋ˧˥ ɗo̰j˩˧ lwə̰ŋ˨˨/
남부
/tɨəŋ˧˧ ɗoj˧˥ lwəŋ˨˩˨/
상대주의 enrelativism
명사
상대주의
relativism
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
상대주의
담화·논리
지식이나 진리는 사회와의 관계 속에서 존재한다는 생각.
vi Tương đối luận là một chủ đề thú vị trong triết học.
ko 상대주의는 철학의 흥미로운 주제이다.
구성
tương đối / luận / 相对論
▸
구성
tương đối / luận / 相对論
한자
음절 대응 추정
대표 후보
相对論
음절별 후보
tương
相(醬 / 湘)
đối
对
luận
論
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
tương / tương tri / tương thích / tương lai học …
▸
유의어
tương / tương tri / tương thích / tương lai học …
쓰임
thuyết tương đối / tương đối tính / thảo luận / dư luận …
▸
쓰임
thuyết tương đối / tương đối tính / thảo luận / dư luận …