tùy hành
발음
북부
/twi̤˨˩ ha̤jŋ˨˩/
중부
/twi˧˧ han˧˧/
남부
/twi˨˩ han˨˩/
듣기
수행원 enentourage
unknown
수행원
entourage
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
수행원
중요한 사람이 여행할 때 동행하며 보살피는 사람들의 집단.
vi Vị khách quan trọng luôn đi cùng với một đoàn tùy hành đông đảo.
ko 중요한 손님은 항상 많은 수행원을 데리고 다닌다.
구성
tùy / hành
▸
구성
tùy / hành
쓰임
tùy ý / nhà tùy / tùy bút / tùy tùng …
▸
쓰임
tùy ý / nhà tùy / tùy bút / tùy tùng …