tùng
발음
북부
/tṳŋ˨˩/
중부
/tuŋ˧˧/
남부
/tuŋ˨˩/
듣기
소나무 enpine
명사
소나무
pine
2 뜻
2 의미
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
소나무 (pine)
뜻 1
명사
소나무
바늘 같은 잎을 가지고 구과를 맺는 상록 침엽수.
vi Cây tùng vẫn luôn xanh tươi ngay cả trong mùa đông.
ko 소나무는 겨울에도 푸르름을 유지한다.
북소리 (drum sound)
뜻 1
감탄사
둥둥
문화·고유명사
북을 힘차게 칠 때 나는 낮고 울리는 소리를 나타내는 의성어.
vi Tiếng trống vang lên tùng tùng báo hiệu giờ học.
ko 수업 시작을 알리는 북소리가 '둥둥' 울렸다.
유의어
tưng / từng / tụng / tửng …
▸
유의어
tưng / từng / tụng / tửng …
쓰임
tiệc tùng / phụ tùng / phục tùng / tùng san …
▸
쓰임
tiệc tùng / phụ tùng / phục tùng / tùng san …