tôm sắt
발음
북부
/tom˧˧ sat˧˥/
중부
/tom˧˥ ʂa̰k˩˧/
남부
/tom˧˧ ʂak˧˥/
듣기
가시발새우 enroughback shrimp
명사
가시발새우
roughback shrimp
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
가시발새우
담화·논리
단단하고 거친 껍질을 가진, 식용으로 쓰이는 바다 새우.
vi Tôm sắt là nguyên liệu phổ biến trong các món hải sản.
ko 가시발새우는 해산물 요리의 일반적인 재료이다.
구성
tôm / sắt
▸
구성
tôm / sắt
유의어
tôm hùm / tôm hùm đất / tôm khô / tôm hùm bông …
▸
유의어
tôm hùm / tôm hùm đất / tôm khô / tôm hùm bông …
쓰임
mỳ tôm cua / tôm he / tôm sú / mắm tôm …
▸
쓰임
mỳ tôm cua / tôm he / tôm sú / mắm tôm …