tênh hênh
발음
북부
/təjŋ˧˧ həjŋ˧˧/
중부
/ten˧˥ hen˧˥/
남부
/təːn˧˧ həːn˧˧/
드러난 enindecently exposed
unknown
드러난
indecently exposed
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
드러난
예의에 어긋날 정도로 활짝 열려 있거나 드러나 있는 상태.
vi Cửa sổ cứ để mở tênh hênh suốt cả ngày.
ko 창문이 하루 종일 활짝 열려 있었다.
구성
tênh
▸
구성
tênh
유의어
hở hang / trụi / tênh / tênh nghếch …
▸
유의어
hở hang / trụi / tênh / tênh nghếch …
쓰임
nhẹ tênh / tênh phông / buồn tênh
▸
쓰임
nhẹ tênh / tênh phông / buồn tênh