tèm nhèm
발음
북부
/tɛ̤m˨˩ ɲɛ̤m˨˩/
중부
/tɛm˧˧ ɲɛm˧˧/
남부
/tɛm˨˩ ɲɛm˨˩/
듣기
지저분한 enmessy
unknown
지저분한
messy
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
지저분한
더럽고 정돈되지 않은 상태.
vi Đừng để bàn làm việc của mình tèm nhèm như vậy.
ko 책상을 그렇게 지저분하게 두지 마라.
구성
nhèm
▸
구성
nhèm
유의어
tèm lem / nhập nhèm / ướt nhèm / kèm nhèm …
▸
유의어
tèm lem / nhập nhèm / ướt nhèm / kèm nhèm …
쓰임
nhẻm nhèm nhem
▸
쓰임
nhẻm nhèm nhem