Tây du ký
발음
북부
/təj˧˧ zu˧˧ ki˧˥/
중부
/təj˧˥ ju˧˥ kḭ˩˧/
남부
/təj˧˧ ju˧˧ ki˧˥/
듣기
서유기 enalternative spelling
명사
서유기
alternative spelling
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
서유기
문화·고유명사
고전 소설의 제목에 관한 표기 중 하나.
vi Bạn có thể tìm thấy tên cuốn sách dưới dạng Tây du ký.
ko 그 책은 서유기라는 표기로 찾을 수 있다.
구성
ký
▸
구성
ký
쓰임
sử ký / ký túc / ký kết / thư ký
▸
쓰임
sử ký / ký túc / ký kết / thư ký