tây đằng
발음
북부
/təj˧˧ ɗa̤ŋ˨˩/
중부
/təj˧˥ ɗaŋ˧˧/
남부
/təj˧˧ ɗaŋ˨˩/
듣기
지명 enplace name
고유명사
지명
place name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
지명
지명을 나타내는 고유명사.
vi Tây Đằng là tên của một địa danh.
ko Tây Đằng는 지명이다.
구성
tây / đằng / 西藤
▸
구성
tây / đằng / 西藤
한자
음절 대응 추정
대표 후보
西藤
음절별 후보
tây
西
đằng
藤(噔)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
쓰임
khoai tây / phương tây / hành tây / sơn tây …
▸
쓰임
khoai tây / phương tây / hành tây / sơn tây …