tân cựu giao thời
발음
북부
/tən˧˧ kḭʔw˨˩ zaːw˧˧ tʰə̤ːj˨˩/
중부
/təŋ˧˥ kɨ̰w˨˨ jaːw˧˥ tʰəːj˧˧/
남부
/təŋ˧˧ kɨw˨˩˨ jaːw˧˧ tʰəːj˨˩/
새것이옛것대체 ennew replacing old
구
새것이옛것대체
new replacing old
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
구
새것이옛것대체
문화·고유명사
To mention that something new replaces something old.
구성
tân / cựu / giao thời
▸
구성
tân / cựu / giao thời
쓰임
tiếp tân / tân đường thư / tân bắc / tân ngữ …
▸
쓰임
tiếp tân / tân đường thư / tân bắc / tân ngữ …