tá
발음
북부
/taː˧˥/
중부
/ta̰ː˩˧/
남부
/taː˧˥/
듣기
1다스 endozen
수사
1다스
dozen
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
수사
1다스
수·양·단위
Numbers & units
정확히 열두 개의 물건으로 이루어진 묶음을 가리키는 단위. 다스.
vi Mẹ tôi vừa mua một tá trứng gà ở chợ để chuẩn bị cho bữa tối.
ko 어머니는 저녁 준비를 위해 시장에서 달걀 한 다스를 방금 사셨습니다.
유의어
tả / tạ / tã / tà …
▸
유의어
tả / tạ / tã / tà …
쓰임
y tá / đại tá / thiếu tá / chuối tá quạ …
▸
쓰임
y tá / đại tá / thiếu tá / chuối tá quạ …